chín khúc

chín khúc

Khi vò chín khúc, khi chau đôi mày.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ, văn học):
    • Nội tạng, ruột: "chín khúc" chỉ các bộ phận bên trong cơ thể, đặc biệt ruột, theo quan niệm cổ. Từ này thường xuất hiện trong văn học cổ điển, mang tính biểu tượng.
    • Nỗi lòng, tâm can: "chín khúc" được dùng để ẩn dụ cho những cảm xúc sâu kín, nỗi đau đớn, lo lắng trong lòng người.
dụ sử dụng
  • Danh từ (cổ, văn học):
    • Khi chín khúc, khi chau đôi mày. (Nguyễn Du, Truyện Kiều) (Lúc thì đau đớn trong lòng, lúc thì cau màydiễn tả nỗi lo âu, xót xa.)
    • Nỗi đau chín khúc khó nói thành lời. (Nỗi đau sâu thẳm trong tâm can không thể diễn tả bằng lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chín khúc" trong văn học: thường kết hợp với động từ "" ( chín khúc) để diễn tả trạng thái đau đớn, bứt rứt về tinh thần.
    • chín khúc hành động xoắn ruột, ẩn dụ cho nỗi đau khổ tột cùng. ( chín khúc hình ảnh tượng trưng cho sự giày vò nội tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Chín (số từ): số 9, nhưng trong "chín khúc" không mang nghĩa số lượng chính xác, chỉ sự đầy đủ, hoàn thiện (theo quan niệm phương Đông, số 9 tượng trưng cho sự viên mãn).
  • Khúc (danh từ): đoạn, phần — "chín khúc" chỉ các đoạn ruột (theo giải phẫu cổ, ruột người chín khúc).
  • Tấc lòng (danh từ): tấm lòng, tình cảmgần nghĩa với "chín khúc" khi chỉ nội tâm.
    • Tấc lòng son sắt với non sông. (Tấm lòng trung thành với đất nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Ruột gan: nội tạng, thường dùng để chỉ cảm xúc sâu kín.
    • Đau ruột gan nhớ thương. (Đau đớn trong lòng nỗi nhớ.)
  • Tâm can: trái tim, tấm lòng.
    • Nỗi đau tâm can khó nguôi. (Nỗi đau trong lòng khó xoa dịu.)
Thành ngữ liên quan
  • chín khúc: hành động xoắn ruột, ẩn dụ cho sự đau đớn, lo lắng tột độ.
    • Mẹ già chín khúc con đi xa. (Người mẹ già lo lắng tột độ con đi xa.)

Proverbs and Idioms